tổng số
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số cộng chung tất cả lại: Kết quả của phép tính cộng tất cả các số hạng, đơn vị hoặc thành phần riêng lẻ để tạo thành một con số chung cuối cùng.
- Toàn bộ số lượng: Chỉ toàn bộ số lượng của một tập hợp, nhóm người, sự vật hoặc hiện tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tổng số học sinh của trường năm nay là 1.200 em. (Con số này là kết quả cộng lại số học sinh của tất cả các khối lớp.)
- Sau khi kiểm kê, tổng số sách trong thư viện đã được xác định. (Đây là toàn bộ số lượng sách có mặt sau khi đếm từng kệ.)
- Chúng ta cần tính tổng số tiền thu được từ đợt quyên góp. (Cần cộng tất cả các khoản tiền riêng lẻ lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tổng số chung": Thường dùng để nhấn mạnh con số cuối cùng, tổng thể sau khi đã tổng hợp tất cả.
- Báo cáo phải nêu rõ tổng số chung của tất cả các khoản chi phí.
- "tổng số cộng": Cách nói nhấn mạnh đây là kết quả của phép cộng, thường dùng trong toán học hoặc kế toán.
- Hãy kiểm tra lại tổng số cộng ở cuối bảng tính.
Biến thể và từ liên quan
- Tổng (danh từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ, toàn thể hoặc kết quả của phép cộng. "Tổng số" là một trường hợp cụ thể của "tổng".
- Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tổng kết năm học.
- Tổng cộng (phó từ/trạng từ): Dùng để chỉ kết quả cuối cùng sau khi cộng lại, thường đứng ở cuối câu hoặc bảng biểu.
- Chi phí cho chuyến đi tổng cộng là 5 triệu đồng.
Từ đồng nghĩa
- Toàn bộ: Chỉ toàn bộ số lượng, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh đến phép tính cộng.
- Tổng thể: Thiên về chỉ tính chất toàn vẹn, đầy đủ của một tập hợp.
Các cụm từ liên quan
- Tính tổng số: Thực hiện phép tính để tìm ra con số tổng.
- Phần mềm này có thể giúp bạn tính tổng số rất nhanh.
- Ghi tổng số: Viết/ghi lại con số tổng cuối cùng.
- Hãy ghi tổng số vào ô ở cuối cột.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tổng số". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thống kê, toán học và đời sống hàng ngày với nghĩa đen.
- d. Số cộng chung tất cả lại. Tổng số học sinh của trường.